Lamb | Nghĩa của từ lamb trong tiếng Anh

/ˈlæm/

  • Danh Từ
  • cừu con; cừu non
  • thịt cừu non
  • người ngây thơ; người yếu đuối
  • em nhỏ (tiếng gọi âu yếm)
  • as well be hanged for a sheep as for a lamb
    1. đã trót thì phải trét
  • a fox (wolf) in lamb's skin
    1. cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa
  • The Lamb (of God)
    1. Chúa Giê-xu
  • like a lamb
    1. hiền lành ngoan ngoãn
  • Động từ
  • đẻ con (cừu)
  • Cừu con

Những từ liên quan với LAMB

pushover, dupe, sap, gull, fool, butt, patsy, mark, pigeon, fish, greenhorn, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất