Beloved | Nghĩa của từ beloved trong tiếng Anh

/bɪˈlʌvəd/

  • Tính từ
  • được yêu mến, được yêu quý
    1. beloved of all: được mọi người yêu mến
  • Danh Từ
  • người yêu dấu; người yêu quý
    1. my beloved: người yêu dấu của tôi

Những từ liên quan với BELOVED

dear, respected, hallowed, pleasing, prized, honey, favorite, heartthrob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất