Summer | Nghĩa của từ summer trong tiếng Anh

/ˈsʌmɚ/

  • Danh Từ
  • (kiến trúc) cái rầm ((cũng) summer-tree)
  • mùa hạ, mùa hè
  • (thơ ca) tuổi, xuân xanh
    1. a man of twenty five summers: một thanh niên hai mươi nhăm xuân xanh
  • (định ngữ) (thuộc) mùa hè
    1. summer holidays: kỳ nghỉ hè
  • Động từ
  • đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển...)
  • chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi...)

Những từ liên quan với SUMMER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất