Nghĩa của cụm từ evening dress trong tiếng Anh

  • Evening dress
  • váy dạ hội
  • Evening dress
  • váy dạ hội
  • Are they coming this evening?
  • Tối nay họ có tới không?
  • Are you coming this evening?
  • Tối nay bạn tới không?
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • It'll be cold this evening
  • Tối nay trời sẽ lạnh
  • Is it possible to get tickets for tomorrow evening?
  • Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
  • Are you free this evening?
  • Tối nay bạn rảnh không?
  • What would you like to do this evening?
  • Tối nay bạn muốn làm gì?
  • Do you like the dress?
  • Chị có thích chiếc váy này không?
  • To eat well and can dress beautifully
  • Ăn trắng mặc trơn
  • Summer dress
  • váy mùa hè
  • Wool dress
  • váy len
  • Pinafore dress
  • váy sát nách
  • Sheath dress
  • váy bút chì
  • Straight dress
  • váy suông
  • Ruffled dress
  • váy xếp tầng
  • Where did you get that dress?
  • Bạn mua chiếc váy đó ở đâu?

Những từ liên quan với EVENING DRESS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất