Core | Nghĩa của từ core trong tiếng Anh

/ˈkoɚ/

  • Danh Từ
  • lõi, hạch (quả táo, quả lê...)
  • điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân
    1. the core of a subject: điểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
    2. the core of an organization: nòng cốt của một tổ chức
  • lõi dây thừng
  • (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột
  • (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất
    1. in my heart's core: tận đáy lòng tôi
    2. rotten to the core: thối nát đến tận xương tuỷ
  • Động từ
  • lấy lõi ra, lấy nhân ra

Những từ liên quan với CORE

importance, basis, meat, quick, purport, bulk, heart, foundation, focus, body, midpoint, nucleus, essence, crux, kernel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất