Stouthearted | Nghĩa của từ stouthearted trong tiếng Anh

/ˈstaʊtˌhɑɚtəd/

Những từ liên quan với STOUTHEARTED

spunky, hardy, stalwart, gritty, daring, dashing, lionhearted, game, fearless, gutsy, adventurous, heroic, gallant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất