Voyage | Nghĩa của từ voyage trong tiếng Anh

/ˈvojɪʤ/

  • Danh Từ
  • cuộc du lịch xa bằng đường biển
    1. to go on a voyage: đi du lịch xa bằng đường biển
  • Động từ
  • đi du lịch xa bằng đường biển

Những từ liên quan với VOYAGE

trek, crossing, boating, excursion, cruise, sail, passage, overnight, hop, jaunt, junket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất