Squeegee | Nghĩa của từ squeegee trong tiếng Anh

/ˈskwiːˌʤiː/

  • Danh Từ
  • chổi cao su (quét sàn tàu)
  • ống lăn (bằng cao su để dán ảnh)
  • Động từ
  • quét bằng chổ cao su
  • lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)

Những từ liên quan với SQUEEGEE

pat, sponge, polish, rub, dab, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất