Towel | Nghĩa của từ towel trong tiếng Anh

/ˈtawəl/

  • Danh Từ
  • khăn lau; khăn tắm
  • to throw in the towel
    1. (thể dục,thể thao) đầu hàng, chịu thua
  • lead towel
    1. (từ lóng) đạn
  • oaken towel
    1. (từ lóng) gậy tày, dùi cui
  • Động từ
  • lau bằng khăn, chà xát bằng khăn
  • (từ lóng) đánh đòn, nện cho một trận

Những từ liên quan với TOWEL

remove, deplete, sponge, rub, bake, sear, dry, evaporate, exhaust, drain, blot, mop, erase, obliterate, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất