Sophomore | Nghĩa của từ sophomore trong tiếng Anh

/ˈsɑːfˌmoɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh năm thứ hai đại học

Những từ liên quan với SOPHOMORE

senior, attendant, scholar, novice, learner, freshman, student, adherent, neophyte, satellite, pupil, bookworm, beginner, brain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất