Satellite | Nghĩa của từ satellite trong tiếng Anh

/ˈsætəˌlaɪt/

  • Danh Từ
  • vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
  • người tuỳ tùng, người hầu; tay sai
  • nước chư hầu ((thường) satellite state)
  • (định ngữ) thứ yếu

Những từ liên quan với SATELLITE

moon, asteroid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất