Freshman | Nghĩa của từ freshman trong tiếng Anh

/ˈfrɛʃmən/

  • Danh Từ
  • học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) fresher)
  • người mới bắt đầu, người mới vào nghề
  • (thuộc) học sinh đại học năm thứ nhất; cho học sinh đại học năm thứ nhất
    1. the freshman curriculum: chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất

Những từ liên quan với FRESHMAN

novice, greenhorn, beginner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất