Solidify | Nghĩa của từ solidify trong tiếng Anh

/səˈlɪdəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
  • làm cho vững chắc, củng cố
  • đặc lại, rắn lại, đông đặc

Những từ liên quan với SOLIDIFY

strengthen, congeal, cake, cement, set, firm, petrify, bake, dry, crystallize, cohere, coagulate, anneal, jell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất