Cement | Nghĩa của từ cement trong tiếng Anh

/sɪˈmɛnt/

  • Danh Từ
  • xi-măng
  • chất gắn (như xi-măng)
  • bột hàn răng
  • (giải phẫu) xương răng
  • (kỹ thuật) bột than để luyện sắt
  • (nghĩa bóng) mối liên kết, mối gắn bó
  • Động từ
  • trát xi-măng; xây bằng xi-măng
  • hàn (răng)
  • (kỹ thuật) luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm cacbon ủ
  • (nghĩa bóng) thắt chắc, gắn bó
    1. to cement the friendship: thắt chặt tình hữu nghị

Những từ liên quan với CEMENT

mud, mortar, lime, paste, sand, solder, plaster, seal, gum, adhesive, gunk, sealant, binder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất