Solemn | Nghĩa của từ solemn trong tiếng Anh

/ˈsɑːləm/

  • Tính từ
  • theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm
    1. a solemn occasion: một dịp trang nghiêm
  • uy nghi, uy nghiêm
    1. solemn cathedral: nhà thờ uy nghiêm
  • nghiêm trang, nghiêm nghị
    1. solemn looks: vẻ nghiêm nghị
    2. to put on a solemn face: làm ra vẻ nghiêm nghị
  • khoan thai
    1. a solemn pace: bước đi khoan thai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất