Stern | Nghĩa của từ stern trong tiếng Anh

/ˈstɚn/

  • Tính từ
  • nghiêm nghị, nghiêm khắc
    1. stern countenance: vẻ mặt khiêm khắc
  • the sterner sex
    1. (xem) sex
  • Danh Từ
  • (hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
  • mông đít; đuôi (chó săn...)

Những từ liên quan với STERN

rough, strict, rigid, austere, flinty, bullheaded, astringent, hard, ascetic, harsh, forbidding, steely
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất