Stern | Nghĩa của từ stern trong tiếng Anh
/ˈstɚn/
- Tính từ
- nghiêm nghị, nghiêm khắc
- stern countenance: vẻ mặt khiêm khắc
- the sterner sex
- (xem) sex
- Danh Từ
- (hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
- mông đít; đuôi (chó săn...)
Những từ liên quan với STERN
rough, strict, rigid, austere, flinty, bullheaded, astringent, hard, ascetic, harsh, forbidding, steely