Solder | Nghĩa của từ solder trong tiếng Anh

/ˈsɑːdɚ/

  • Danh Từ
  • hợp kim (để) hàn, chất hàn
    1. hard solder: chất hàn cứng
    2. soft solder: chất hàn mềm
  • sự hàn
  • (nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn
  • Động từ
  • hàn
  • (nghĩa bóng) hàn gắn
  • hàn lại

Những từ liên quan với SOLDER

cement, patch, join, fuse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất