Weld | Nghĩa của từ weld trong tiếng Anh

/ˈwɛld/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) mối hàn
  • Động từ
  • (kỹ thuật) hàn
    1. to weld a boiler: hàn một nồi hi
  • (nghĩa bóng) gắn chặt, cố kết
    1. arguments closely welded: những lý lẽ gắn bó với nhau
  • (kỹ thuật) chịu hàn, hàn
    1. brass welds with difficulty: đồng khó hàn

Những từ liên quan với WELD

link, join, fuse, fix
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất