Sleet | Nghĩa của từ sleet trong tiếng Anh

/ˈsliːt/

  • Danh Từ
  • mưa tuyết
  • Động từ
  • mưa tuyết
    1. it sleets: trời mưa tuyết

Những từ liên quan với SLEET

spray, storm, downpour, drizzle, snow, rainfall, pour, rain, shower, precipitation, hail, monsoon, drench, mist, rainstorm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất