Rainfall | Nghĩa của từ rainfall trong tiếng Anh

/ˈreɪnˌfɑːl/

  • Danh Từ
  • trận mưa rào
  • lượng mưa

Những từ liên quan với RAINFALL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất