Mist | Nghĩa của từ mist trong tiếng Anh

/ˈmɪst/

  • Danh Từ
  • sương mù
  • màn, màn che
  • Động từ
  • mù sương
    1. it is not raining, it is only misting: trời không mưa, chỉ mù sương
  • che mờ
    1. eyes misted with tears: mắt mờ đi vì nước mắt

Những từ liên quan với MIST

murk, drizzle, blur, dim, haze, cloud, moisture, fog, rain, shower, dew, soup, smog, condensation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất