Precipitation | Nghĩa của từ precipitation trong tiếng Anh

/prɪˌsɪpəˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
  • (hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
  • (khí tượng) mưa

Những từ liên quan với PRECIPITATION

hailstorm, rain, hail, sleet, rainstorm, condensation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất