Simplicity | Nghĩa của từ simplicity trong tiếng Anh

/sɪmˈplɪsəti/

  • Danh Từ
  • tính đơn giản
  • tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên
  • tính dễ hiểu, tính dễ làm
  • tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn

Những từ liên quan với SIMPLICITY

openness, purity, integrity, candor, innocence, monotony, clarity, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất