Chastity | Nghĩa của từ chastity trong tiếng Anh

/ˈtʃæstəti/

  • Danh Từ
  • sự trong trắng, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh
  • sự giản dị, sự mộc mạc (văn)

Những từ liên quan với CHASTITY

integrity, innocence, morality, devotion, abstinence, monogamy, restraint, honor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất