Sensory | Nghĩa của từ sensory trong tiếng Anh

/ˈsɛnsəri/

  • Tính từ
  • (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất