Audiovisual | Nghĩa của từ audiovisual trong tiếng Anh
/ˌɑːdijoʊˈvɪʒəwəl/
- Tính từ
- nghe nhìn; thính thị
- audio-visual method: phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...), phương pháp thính thị
/ˌɑːdijoʊˈvɪʒəwəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày