Audiovisual | Nghĩa của từ audiovisual trong tiếng Anh

/ˌɑːdijoʊˈvɪʒəwəl/

  • Tính từ
  • nghe nhìn; thính thị
    1. audio-visual method: phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...), phương pháp thính thị

Những từ liên quan với AUDIOVISUAL

receptive, auditory, sensational, sonic, olfactory, perceptible, ocular, acoustic, aural, distinct, audible, sensual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất