Scrabble | Nghĩa của từ scrabble trong tiếng Anh
/ˈskræbəl/
- Danh Từ
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
- Động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)
/ˈskræbəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày