Scribble | Nghĩa của từ scribble trong tiếng Anh

/ˈskrɪbəl/

  • Danh Từ
  • chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng
  • Động từ
  • viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
  • viết xoàng (văn, báo...)
  • (nghành dệt) chải (len, bông)

Những từ liên quan với SCRIBBLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất