Scurry | Nghĩa của từ scurry trong tiếng Anh

/ˈskɚri/

  • Danh Từ
  • sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton
  • cuộc chạy đua ngựa ngắn
  • đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi
  • Động từ
  • chạy gấp; chạy lon ton

Những từ liên quan với SCURRY

scuttle, fly, dash, shoot, rip, race, sprint, skim, bustle, run, scud, hurry, scamper, scoot, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất