Scintillating | Nghĩa của từ scintillating trong tiếng Anh

/ˈsɪntəˌleɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh

Những từ liên quan với SCINTILLATING

brilliant, shining, animated, ebullient, sprightly, lively, clever, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất