Brilliant | Nghĩa của từ brilliant trong tiếng Anh

/ˈbrɪljənt/

  • Tính từ
  • sáng chói, chói loà; rực rỡ
    1. brilliant sunshine: ánh sáng mặt trời chói lọi
    2. brilliant victories: chiến thắng rực rỡ
  • tài giỏi, lỗi lạc
    1. a brilliant scientist: một nhà khoa học lỗi lạc
    2. to be brilliant at languages: giỏi ngoại ngữ
  • Danh Từ
  • hạt kim cương nhiều mặt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất