Ebullient | Nghĩa của từ ebullient trong tiếng Anh

/ɪˈbʊljənt/

  • Tính từ
  • sôi, đang sôi
  • sôi nổi, bồng bột

Những từ liên quan với EBULLIENT

buoyant, brash, elated, chirpy, exuberant, effusive, excited
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất