Sprightly | Nghĩa của từ sprightly trong tiếng Anh

/ˈspraɪtli/

  • Tính từ
  • vui vẻ
  • hoạt bát, nhanh nhảu

Những từ liên quan với SPRIGHTLY

jaunty, active, agile, alert, breezy, airy, animated, brisk, chirpy, blithe, cheerful, spry, lively, bright, playful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất