Flit | Nghĩa của từ flit trong tiếng Anh

/ˈflɪt/

  • Danh Từ
  • sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở
  • Động từ
  • di cư, di chuyển
  • đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở
  • đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua
    1. memories flit through mind: những ký ức vụt qua trong trí óc
  • (Ê-cốt) lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ)
  • bay chuyền (chim)

Những từ liên quan với FLIT

rush, pass, fly, flicker, float, hover, fleet, sail, dance, flash, skim, run, scud, hurry, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất