Safeguard | Nghĩa của từ safeguard trong tiếng Anh

/ˈseɪfˌgɑɚd/

  • Danh Từ
  • cái để bảo vệ, cái để che chở
  • (như) safe-conduct
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn
  • Động từ
  • che chở, bảo vệ, giữ gìn
    1. to safeguard peace: giữ gìn hoà bình

Những từ liên quan với SAFEGUARD

armor, assure, preserve, convoy, escort, buffer, security, guard, screen, aegis, conserve, bulwark, defense, ensure, armament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất