Conserve | Nghĩa của từ conserve trong tiếng Anh

/kənˈsɚv/

  • Danh Từ
  • mứt, mứt quả
  • Động từ
  • giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn
    1. to conserve one's strength: giữ gìn sức khoẻ; bảo toàn lực lượng
  • chế thành mứt

Những từ liên quan với CONSERVE

keep, preserve, stash, squirrel, skimp, steward, nurse, maintain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất