Buffer | Nghĩa của từ buffer trong tiếng Anh

/ˈbʌfɚ/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc
  • (từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài
  • (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm

Những từ liên quan với BUFFER

bumper, bulwark, defense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất