Ensure | Nghĩa của từ ensure trong tiếng Anh

/ɪnˈʃuɚ/

  • Động từ
  • bảo đảm
  • giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bảo hiểm
  • chắc chắn

Những từ liên quan với ENSURE

certify, assure, confirm, cinch, clinch, provide, guard, arrange, protect, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất