Sacrament | Nghĩa của từ sacrament trong tiếng Anh

/ˈsækrəmənt/

  • Danh Từ
  • (tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước
  • vật thiêng
  • lời thề, lời nguyền
  • Động từ
  • thề, nguyền

Những từ liên quan với SACRAMENT

liturgy, oath, communion, baptism, observance, service, ritual, celebration, custom, marriage, confession
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất