Oath | Nghĩa của từ oath trong tiếng Anh

/ˈoʊθ/

  • Danh Từ
  • lời thề, lời tuyên thệ
    1. to take (make, swear) an oath: tuyên thệ
    2. on (one's) oath: đã thề, đã tuyên thệ
    3. to put someone on his oath: bắt ai thề
    4. oath of allegiance: lời thề trung thành
  • lời nguyền rủa

Những từ liên quan với OATH

bond, profession, profanity, deposition, avowal, pledge, contract, cuss, affidavit, blasphemy, expletive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất