Liturgy | Nghĩa của từ liturgy trong tiếng Anh

/ˈlɪtɚʤi/

  • Danh Từ
  • nghi thức tế lễ

Những từ liên quan với LITURGY

service, ritual, celebration, form, sacrament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất