Ruff | Nghĩa của từ ruff trong tiếng Anh

/ˈrʌf/

  • Danh Từ
  • cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế kỷ) 16)
  • khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
  • (động vật học) bồ câu áo dài
  • (đánh bài) trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ
  • Động từ
  • (đánh bài) cắt bằng bài chủ

Những từ liên quan với RUFF

bunch, knot, cowlick, mane, collection, cluster, hairstyle, fiber, grass, group, haircut, eyebrow, choker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất