Eyebrow | Nghĩa của từ eyebrow trong tiếng Anh

/ˈaɪˌbraʊ/

  • Danh Từ
  • lông mày

Những từ liên quan với EYEBROW

shock, fur, down, lock, face, front, mane, countenance, cut, hairstyle, fiber, grass, haircut, mien
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất