Mane | Nghĩa của từ mane trong tiếng Anh

/ˈmeɪn/

  • Danh Từ
  • bờm (ngựa, sư tử)
  • (nghĩa bóng) tóc bờm (để dài và cộm lên)

Những từ liên quan với MANE

strand, shock, fur, ridge, edge, perimeter, outskirts, brink, hairstyle, fiber, periphery, skirt, grass, haircut, eyebrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất