Rucksack | Nghĩa của từ rucksack trong tiếng Anh

/ˈrʌkˌsæk/

  • Danh Từ
  • cái ba lô

Những từ liên quan với RUCKSACK

pocket, briefcase, knapsack, pack, bundle, gear, pouch, backpack, sack, equipment, packet, carryall, luggage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất