Pouch | Nghĩa của từ pouch trong tiếng Anh

/ˈpaʊtʃ/

  • Danh Từ
  • túi nhỏ
  • (quân sự) túi đạn (bằng da)
  • (động vật học) túi (thú có túi)
  • (thực vật học) khoang túi; vỏ quả
  • (từ cổ,nghĩa cổ) túi tiền, hầu bao
  • Động từ
  • cho vào túi, bỏ túi
  • (từ lóng) đãi tiền diêm thuốc, cho tiền
  • làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi
  • thõng xuống như túi (một bộ phận của áo)

Những từ liên quan với POUCH

sac, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất