Packet | Nghĩa của từ packet trong tiếng Anh

/ˈpækət/

  • Danh Từ
  • gói nhỏ
    1. a packet of cigarettes: gói thuốc lá
  • tàu chở thư ((cũng) packet boat)
  • (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
  • (từ lóng) viên đạn
    1. to catch (stop) a packet: bị ăn đạn

Những từ liên quan với PACKET

bag, envelope, package, carton, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất