Rubbing | Nghĩa của từ rubbing trong tiếng Anh
/ˈrʌbɪŋ/
- Danh Từ
- sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng
Những từ liên quan với RUBBING
clean,
spread,
scrape,
scrub,
slather,
smooth,
paint,
smear,
grind,
cover,
knead,
caress,
coat,
glaze,
graze