Graze | Nghĩa của từ graze trong tiếng Anh

/ˈgreɪz/

  • Danh Từ
  • chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước
  • Động từ
  • lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da
    1. bullet grazes arm: viên đạn lướt qua cánh tay
  • (+ against, along, by, past) sạt qua, sượt qua

Những từ liên quan với GRAZE

scratch, kiss, chafe, crunch, shave, rub, skip, ricochet, skim, forage, masticate, abrade, bite, gnaw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất