Knead | Nghĩa của từ knead trong tiếng Anh

/ˈniːd/

  • Động từ
  • nhào lộn (bột để làm bánh, đất sét...)
  • (nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào
  • xoa bóp; đấm bóp, tầm quất

Những từ liên quan với KNEAD

press, ply, mold, aerate, push, alter, stroke, massage, rub, manipulate, form
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất